Tóm tắt little, few, some, any, much

little Little + danh từ không đếm được : ít, không đủ để (hướng phủ định)
→ I have little money, not enough to buy a hamburger.
a litle a little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì.
→ I have a little money, enough to buy a hamburger.
few few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định)
→ I have few books, not enough for reference reading.
a few A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để làm gì.
→ I have a few books, enough for reference reading.
some some + danh từ đếm được - số nhiều; some + danh từ không đếm được (vài, một ít - khẳng định)
→ I have some candies.
any any + danh từ đếm được - số nhiều; any + danh từ không đếm được (một ít - dùng cho câu nghi vấn, hỏi)
→ There aren’t any books in the shelf.
many many + với danh từ đếm được số nhiều (nhiều)
→ There aren’t many large glasses left.
much much + với danh từ không đếm được (nhiều)
→ She didn’t eat so much food this evening.
a lot of
lots of
a lot of / lots of + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được (nhiều - câu khẳng định - mang ý nghĩa quá bình thường)
→ We have spent a lot of money

Bài tập little few some any much

CÂU 1 Let's go to the movies. I have _________ money.
a few
a little
few
little

CÂU 2 We need _________ butter for this cake.
a few
a little

CÂU 3 I'm sorry, I can't pay for your lunch. I have __________ money.
little
few
a little
a few

CÂU 4 There are ____ apples on the table.
some
any

CÂU 5 Marty : Do you need same help with your math homework? Harry : Yes, I could sure use __________.
a few
little
few
a little

Chấm điểm Làm lại

Nhấn F5 hoặc nếu muốn làm bài khác.

Trả lời nhanh từng cấu hỏi, bấm vào đây


Đăng ký theo dõi ủng hộ kênh